Phép dịch "steenkool" thành Tiếng Việt
than đá là bản dịch của "steenkool" thành Tiếng Việt.
steenkool
noun
common
ngữ pháp
zwart-bruine stof die ontstaan is door plantenafzettingen en gebruikt wordt als energiebron [..]
-
than đá
nounDeze steenkool gaat dus maar iets langer dan een maand mee.
Vì vậy than đá sẽ thắp sáng được hơn một tháng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steenkool " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "steenkool" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Than bitum
Thêm ví dụ
Thêm