Phép dịch "status" thành Tiếng Việt

tình trạng, trạng thái, lành mạnh là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.

status noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tình trạng

    noun

    John, laten wij de status van ons arsenaal bekijken.

    John, hãy kiểm tra tình trạng kho vũ khí.

  • trạng thái

    noun

    Maar ik verander mijn Facebook status naar vrijgezel.

    Nhưng anh sẽ đổi trạng thái quan hệ trên Facebook thành đơn thân.

  • lành mạnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "status" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch