Phép dịch "station" thành Tiếng Việt

nhà ga, trạm, ổ đĩa là các bản dịch hàng đầu của "station" thành Tiếng Việt.

station noun neuter ngữ pháp

plaats waar voertuigen kunnen stoppen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhà ga

    noun

    Een gebouw waar een trein in of bij stopt. [..]

    Ik kwam vanmiddag al in de stad en ik kon gewoon het station niet verlaten.

    Tôi tới thành phố vào buổi trưa và tôi không thể rời nhà ga được.

  • trạm

    noun

    We moeten'n manier vinden om bij het station te komen.

    Chúng ta phải tìm ra cách đưa anh tới trạm.

  • ổ đĩa

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ga
    • nhà ga hành khách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " station " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "station"

Thêm

Bản dịch "station" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch