Phép dịch "stadion" thành Tiếng Việt

sân vận động, Sân vận động là các bản dịch hàng đầu của "stadion" thành Tiếng Việt.

stadion noun neuter ngữ pháp

Een groot gebouw voor sport en vermaak in de open lucht.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sân vận động

    noun

    Een groot gebouw voor sport en vermaak in de open lucht.

    Een eerbetoon aan de edelste sport met's werelds grootste stadion.

    Xin hãy trân trọng môn thể thao cao quý nhất. Với sân vận động lớn nhất thế giới.

  • Sân vận động

    bouwwerk voor sport

    Kayseri-stadion, op de lichtbrug.

    Sân vận động Kayseri phía trên sàn diễn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stadion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stadion"

Các cụm từ tương tự như "stadion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stadion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch