Phép dịch "spier" thành Tiếng Việt

cơ, bắp thịt, Cơ là các bản dịch hàng đầu của "spier" thành Tiếng Việt.

spier noun feminine neuter ngữ pháp

eerste betekenisomschrijving [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • noun

    Je stuurt een commando dat de spieren doet samentrekken.

    Các bạn gửi mệnh lệnh xuống, nó khiến các co bóp.

  • bắp thịt

    noun

    Je shirt staat al strak met al die spieren.

    Có thấy các bắp thịt của cháu căng lên trong cái áo thun không?

  • een weefselstructuur van cellen die de eigenschap hebben te kunnen samentrekken (contraheren) waardoor beweging mogelijk is

    Je spieren weten hoe ze moeten reageren.

    bắp các em tự biết phản xạ.

  • mô cơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch