Phép dịch "spar" thành Tiếng Việt
linh sam, thông, vân sam là các bản dịch hàng đầu của "spar" thành Tiếng Việt.
spar
noun
masculine
ngữ pháp
''Picea'', een soort naaldboom [..]
-
linh sam
nounHij was niet aangesloten op het web dat berken en sparren verbond.
Nó không kết nối được với mạng lưới nối cây roi và cây linh sam.
-
thông
nounDit is de spar Gran Picea,
Là 1 cây thông Gran Picea,
-
vân sam
nounGemaakt van spar, doek en goeie ouwe Amerikaanse vernuftigheid.
Nó được làm từ gỗ vân sam và vải bạt nhờ sự sáng tạo của người mĩ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chi linh sam
- chi vân sam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spar
-
Chi Vân sam
Thêm ví dụ
Thêm