Phép dịch "sorteren" thành Tiếng Việt

Sắp xếp là bản dịch của "sorteren" thành Tiếng Việt.

sorteren verb ngữ pháp

orde in een verzameling aanbrengen door soort bij soort te leggen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Sắp xếp

    Vensters op bureaublad sorteren

    Sắp xếp cửa sổ theo màn & hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sorteren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sorteren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch