Phép dịch "smid" thành Tiếng Việt

thợ rèn là bản dịch của "smid" thành Tiếng Việt.

smid noun masculine ngữ pháp

iemand die gloeiend metaal bewerkt met een hamer op een aambeeld [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thợ rèn

    noun

    Een persoon die ijzer smeedt.

    We hadden geld moeten bewaren voor de smid.

    Lẽ ra ta phải để dành tiền cho người thợ rèn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " smid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "smid"

Các cụm từ tương tự như "smid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "smid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch