Phép dịch "slag" thành Tiếng Việt

trận đánh là bản dịch của "slag" thành Tiếng Việt.

slag noun masculine ngữ pháp

Vechten; strijden voor de overwinning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trận đánh

    noun

    Een gevechtsronde in de oorlog tussen twee of meer partijen waarin iedere partij probeert de anderen te verslaan.

    Er was ooit een slag bij een plaats die Thermopylae heet.

    Có một trận đánh ở một nơi gọi là Thermopylae.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "slag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "slag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch