Phép dịch "skelet" thành Tiếng Việt
bộ xương, Bộ xương là các bản dịch hàng đầu của "skelet" thành Tiếng Việt.
skelet
noun
neuter
ngữ pháp
-
bộ xương
Er zit een slang en er liggen skeletten.
Có một con rắn và một bộ xương người!
-
Bộ xương
Wetenswaardigheid: Het menselijk skelet bestaat uit ongeveer 206 botten en 68 gewrichten.
Hãy suy nghĩ điều này: Bộ xương con người gồm khoảng 206 xương và 68 khớp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skelet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "skelet"
Các cụm từ tương tự như "skelet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ xương người
Thêm ví dụ
Thêm