Phép dịch "sjabloon" thành Tiếng Việt
bản mẫu, dưỡng, khuôn là các bản dịch hàng đầu của "sjabloon" thành Tiếng Việt.
sjabloon
noun
masculine
ngữ pháp
-
bản mẫu
-
dưỡng
-
khuôn
nounen verspreidt de sjablonen via de oceaan.
và phân tán các khuôn mẫu qua các đại dương
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khuôn mẫu
- mẫu
- tiêu bản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sjabloon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sjabloon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyển tải · nhúng chéo
Thêm ví dụ
Thêm