Phép dịch "sintel" thành Tiếng Việt

than hồng là bản dịch của "sintel" thành Tiếng Việt.

sintel noun masculine ngữ pháp

Een klein, gloeiend stukje kool of hout, zoals in een dovend vuur.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • than hồng

    Heeft je familie niet een huis op Sintel-eiland?

    Nhà cậu có nhà nghỉ ở đảo Than Hồng đúng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sintel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sintel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch