Phép dịch "singulariteit" thành Tiếng Việt

Điểm kì dị không-thời gian là bản dịch của "singulariteit" thành Tiếng Việt.

singulariteit noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Điểm kì dị không-thời gian

    natuurkunde

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " singulariteit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "singulariteit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "singulariteit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch