Phép dịch "shilling" thành Tiếng Việt

Shilling là bản dịch của "shilling" thành Tiếng Việt.

shilling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Shilling

    Als je eenmaal de 10 shilling en sixpence contributie hebben betaald.

    Một khi quý vị đã đóng 10 shilling rưỡi phí thành viên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shilling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shilling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch