Phép dịch "shell" thành Tiếng Việt
vỏ là bản dịch của "shell" thành Tiếng Việt.
shell
-
vỏ
nounDe waarde om te schrijven. Gebruik op een shell altijd
Giá trị để ghi. Bắt buộn trên một hệ vỏ dùng cho rỗng ''
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "shell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
SSH
Thêm ví dụ
Thêm