Phép dịch "set" thành Tiếng Việt

bộ, bọn, giới là các bản dịch hàng đầu của "set" thành Tiếng Việt.

set

Overeenkomstige verzameling van soortgelijke zaken. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bộ

    noun

    Raar dat ze je niet de hele set geeft.

    Và không phải thật quái lạ sao khi chị họ cô lại không tặng cô cả bộ?

  • bọn

    noun
  • giới

    noun

    4 Hoewel we de tijdschriften normaal als set aanbieden, bespreken we er gewoonlijk maar één in onze presentatie.

    4 Thông thường chúng ta mời nhận hai tạp chí, nhưng trong lời trình bày, chúng ta chỉ giới thiệu về một đề tài.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tập hợp
    • ván
    • xéc
    • xét
    • đoàn
    • đám
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " set " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "set" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "set" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch