Phép dịch "sediment" thành Tiếng Việt

Trầm tích, trầm tích là các bản dịch hàng đầu của "sediment" thành Tiếng Việt.

sediment
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Trầm tích

    Dat wordt afgewisseld met een sediment dat er zo uitziet.

    xen kẽ với một trầm tích trông giống như thế này

  • trầm tích

    Dat wordt afgewisseld met een sediment dat er zo uitziet.

    xen kẽ với một trầm tích trông giống như thế này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sediment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sediment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch