Phép dịch "secondant" thành Tiếng Việt

phụ tá, người săn sóc là các bản dịch hàng đầu của "secondant" thành Tiếng Việt.

secondant noun masculine ngữ pháp

De assistent van deelnemer in duel of een bokswedstrijd, die klaar moet staan om het over te nemen in het geval de deelnemer uitvalt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • phụ tá

    noun
  • người săn sóc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secondant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "secondant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch