Phép dịch "schram" thành Tiếng Việt

sẹo là bản dịch của "schram" thành Tiếng Việt.

schram

Een brede, ondiepe wonde tengevolgen van wrijving.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sẹo

    noun

    Hij was visser, de schrammen op z'n handen zijn kenmerkend, vishaken.

    Anh ta là ngư dân, vết sẹo trên tay anh ta rất đặc trưng, móc câu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch