Phép dịch "schop" thành Tiếng Việt
xẻng, cái mai, cái xẻng là các bản dịch hàng đầu của "schop" thành Tiếng Việt.
schop
noun
verb
masculine
common
ngữ pháp
een trap met de voet [..]
-
xẻng
Ons huidig gereedschap ziet er niet uit als schoppen en houwelen.
Công cụ giờ đây không phải xẻng hay cuốc.
-
cái mai
-
cái xẻng
Op een dag stop ik mijn schop in zijn strot.
Sẽ có ngày, tôi dùng cái xẻng này chặt đầu hắn.
-
xuồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schop" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đá phạt trực tiếp
-
Cước · đá
Thêm ví dụ
Thêm