Phép dịch "school" thành Tiếng Việt
trường học, trường, trường đại học là các bản dịch hàng đầu của "school" thành Tiếng Việt.
school
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Een instituut of gebouw waar kinderen en jonge mensen een educatie krijgen. [..]
-
trường học
nounonderwijsinstelling
Pablo ging de volgende dag weer naar school.
Ngày hôm sau, Pablo tiếp tục quay lại trường học.
-
trường
nounEr is in mijn stad geen school om Esperanto te leren.
Trong thành phố của tôi, chẳng có trường nào dạy Quốc tế ngữ.
-
trường đại học
nounHet gaat op elke school door het land komen.
Nó sẽ có mặt ở tất cả các trường đại học trong cả nước.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đại học
- trường phái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " school " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "school"
Các cụm từ tương tự như "school" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dòng La San
-
Thảm sát Trường Trung học Columbine
-
Trường sơ trung Auckland
-
Trường quốc tế
-
trung học phổ thông
-
trường dự bị đại học
-
Trường Athens
-
giỏi
Thêm ví dụ
Thêm