Phép dịch "schoenmaker" thành Tiếng Việt

thợ đóng giày là bản dịch của "schoenmaker" thành Tiếng Việt.

schoenmaker noun masculine ngữ pháp

Een persoon die beroepswijze schoeisel maakt en herstelt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thợ đóng giày

    Het nummer van een schoenmaker in Bulgarije.

    Số điện thoại của một " thợ đóng giày " ở Bulgaria.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schoenmaker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schoenmaker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch