Phép dịch "schild" thành Tiếng Việt
khiên, mộc, Khiên là các bản dịch hàng đầu của "schild" thành Tiếng Việt.
schild
noun
neuter
ngữ pháp
Beschermende barrière. [..]
-
khiên
Onze schilden kunnen niet nog een aanval aan.
Các khiên chắn của ta không thể chống đỡ nổi một cuộc tấn công nữa.
-
mộc
adjective noun -
Khiên
geologie
De schilden de napalm, olie en rook.
Khiên sẽ cho phép dầu, khói và bom napan.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Lá chắn
- lá chắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schild " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Schild
proper
neuter
ngữ pháp
Schild (sterrenbeeld)
-
Thuẫn Bài
Schild (sterrenbeeld)
Hình ảnh có "schild"
Thêm ví dụ
Thêm