Phép dịch "schijf" thành Tiếng Việt

hình tròn, đĩa là các bản dịch hàng đầu của "schijf" thành Tiếng Việt.

schijf noun feminine ngữ pháp

een plat en rond voorwerp [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hình tròn

    wiskunde

    maar dat elke platte ring of schijf

    nhưng lại cho phép bất cứ hình tròn hoặc hình nhẫn phẳng nào

  • đĩa

    noun

    De code voor die verbinding staan op de schijf die deze video bevat.

    Các mã kết nối đó đã được nhúng vào ổ đĩa có chứa video này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schijf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "schijf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schijf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch