Phép dịch "schets" thành Tiếng Việt

nháp là bản dịch của "schets" thành Tiếng Việt.

schets noun verb feminine ngữ pháp

Een grafische voorstelling, in het bijzonder een gedetailleerd plan voor een constructie of een fabrikaat. (Bron: AMHER) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nháp

    Dit is mijn schets van februari

    Đây là bản nháp của tôi vẽ từ tháng Hai,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schets " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schets" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch