Phép dịch "schat" thành Tiếng Việt
cưng, người yêu, Châu báu là các bản dịch hàng đầu của "schat" thành Tiếng Việt.
schat
noun
verb
masculine
ngữ pháp
verzamelde rijkdom [..]
-
cưng
nounNu heb ik zeven schatjes uit wie ik kan kiezen.
Giờ tôi đang ở bên 7 cục cưng mà tôi có thể chọn.
-
người yêu
nounDe geliefde van deze sterveling heeft geen schatten bij zich.
Người yêu của người phàm này chẳng mang theo châu báu nào cả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Schat
-
Châu báu
rijkdom
Jim is namelijk, de jongen die de schat ondekt heeft-
Jim, như cô biết rồi đấy, người đã tìm ra Hành Tinh Châu Báu...
Các cụm từ tương tự như "schat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ước lượng
Thêm ví dụ
Thêm