Phép dịch "schade" thành Tiếng Việt

hại, tai hại, thiệt hại là các bản dịch hàng đầu của "schade" thành Tiếng Việt.

schade noun verb feminine ngữ pháp

Een verwonding of beschadiging die het functioneren of de toestand van een persoon of voorwerp beperkt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hại

    De volgende stap is, zo mogelijk, schadeloosstelling — de schade herstellen.

    Bước kế tiếp là sự bồi thường—để sửa chữa, phục hồi thiệt hại đã làm—nếu có thể.

  • tai hại

    We mogen niet toestaan dat het ons blijft schaden.

    Không thể và không nên để cho nó gây thêm tai hại.

  • thiệt hại

    noun

    De volgende stap is, zo mogelijk, schadeloosstelling — de schade herstellen.

    Bước kế tiếp là sự bồi thường—để sửa chữa, phục hồi thiệt hại đã làm—nếu có thể.

  • tổn hại

    verb

    Maar hij brengt zichzelf schade toe, net zoals aarde de Melkweg beschadigt.

    Nhưng anh ta tự làm hại cho bản thân, như trái đất làm tổn hại đến thiên hà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch