Phép dịch "safe" thành Tiếng Việt
két sắt, tủ sắt là các bản dịch hàng đầu của "safe" thành Tiếng Việt.
safe
feminine
ngữ pháp
Een gepantserde kast die dient om de inhoud zeker te stellen
-
két sắt
Waar is de safe?
Két sắt ở đâu?
-
tủ sắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " safe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "safe"
Thêm ví dụ
Thêm