Phép dịch "rug" thành Tiếng Việt
lưng, sống, Lưng người là các bản dịch hàng đầu của "rug" thành Tiếng Việt.
zijde van de romp tegenover de buik en borst gelegen [..]
-
lưng
nounzijde van de romp tegenover de buik en borst gelegen
U verdedigt die mannen die u achter uw rug beledigen.
Ngươi bảo vệ những kẻ đã sỉ nhục ngươi đằng sau lưng.
-
sống
nounzijde van de romp tegenover de buik en borst gelegen
Het enige wat ik hoef te doen is te drukken om je rug te breken.
Tôi chỉ phải đẩy và sẽ cắt đứt dây trằng cột sống.
-
Lưng người
anatomie
Hij heeft een grote, lege zak op zijn rug.
Ở trên lưng người ấy là một cái bao trống rỗng to lớn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rug " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rug (anatomie)
"Rug" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rug trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rug"
Các cụm từ tương tự như "rug" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sống núi giữa đại dương