Phép dịch "rozenkrans" thành Tiếng Việt

kinh mân côi, mân côi, tràng hạt là các bản dịch hàng đầu của "rozenkrans" thành Tiếng Việt.

rozenkrans noun masculine ngữ pháp

een gebedssnoer met 165 kralen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kinh mân côi

  • mân côi

    Ten slotte nam ik afscheid van m'n rozenkrans.

    Và cuối cùng, tôi đã phải chia vòng hạt mân côi của mình.

  • tràng hạt

    Ze bewogen, alsof hij piano speelde, of met een rozenkrans bezig was.

    Chúng chuyển động, như là đang chơi piano hoặc sờ dây tràng hạt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rozenkrans " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rozenkrans
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Kinh Mân Côi

Hình ảnh có "rozenkrans"

Thêm

Bản dịch "rozenkrans" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch