Phép dịch "rover" thành Tiếng Việt

kẻ cướp, tên ăn cướp là các bản dịch hàng đầu của "rover" thành Tiếng Việt.

rover noun masculine ngữ pháp

iemand die door geweldpleging iemand besteelt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kẻ cướp

    noun

    Daarom zei hij tot hem: Zie, u bent een rover en ik zal u doden.

    Vậy nên, hắn bảo anh ấy rằng: Này, ngươi là kẻ cướp, ta sẽ giết ngươi.

  • tên ăn cướp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rover" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch