Phép dịch "rover" thành Tiếng Việt
kẻ cướp, tên ăn cướp là các bản dịch hàng đầu của "rover" thành Tiếng Việt.
rover
noun
masculine
ngữ pháp
iemand die door geweldpleging iemand besteelt
-
kẻ cướp
nounDaarom zei hij tot hem: Zie, u bent een rover en ik zal u doden.
Vậy nên, hắn bảo anh ấy rằng: Này, ngươi là kẻ cướp, ta sẽ giết ngươi.
-
tên ăn cướp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rover " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rover" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Blackburn Rovers
-
Ali Baba và bốn mươi tên cướp
Thêm ví dụ
Thêm