Phép dịch "rook" thành Tiếng Việt

khói, Khói là các bản dịch hàng đầu của "rook" thành Tiếng Việt.

rook noun verb masculine ngữ pháp

een zichtbaar mengsel van gassen, dampen en fijne vaste deeltjes dat bij verbranding opstijgt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • khói

    noun

    een zichtbaar mengsel van gassen, dampen en fijne vaste deeltjes dat bij verbranding opstijgt

    De hele kamer was binnen enkele seconden vol met rook.

    Chỉ vài giây thôi, cả căn phòng ngập trong khói.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rook " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rook
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Khói

    khói xe

    Rook stijgt op uit de Doemberg.

    Khói bốc lên từ đỉnh núi Diệt Vong.

Hình ảnh có "rook"

Các cụm từ tương tự như "rook" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rook" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch