Phép dịch "ronin" thành Tiếng Việt
lãng khách, lãng nhân, lãng tử là các bản dịch hàng đầu của "ronin" thành Tiếng Việt.
ronin
-
lãng khách
noun -
lãng nhân
nounVanaf nu ben je Ronin.
Ngươi giờ là 1 lãng nhân.
-
lãng tử
nounZo ging dat met wel meer ronin.
Có nhiều chàng lãng tử như vậy đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ronin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ronin
-
Rōnin
samoerai
Thêm ví dụ
Thêm