Phép dịch "roest" thành Tiếng Việt

gỉ, rỉ sét là các bản dịch hàng đầu của "roest" thành Tiếng Việt.

roest noun verb masculine ngữ pháp

geoxideerd ijzer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • gỉ

    noun

    Alsof de groene roest effect op ze heeft.

    Như thế mấy cái gỉ sắt màu xanh đó có tác động lên họ vậy.

  • rỉ sét

    Zo weggevreten door de roest dat hij niet eens'n schaduw had.

    Anh ta rỉ sét đến mức anh ta không thể tạo ra bóng của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "roest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch