Phép dịch "roeien" thành Tiếng Việt

bơi, chèo là các bản dịch hàng đầu của "roeien" thành Tiếng Việt.

roeien verb ngữ pháp

zich met behulp van roeispanen in een boot ergens begeven [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bơi

    verb

    Of soms roeiden ze uit in hun kleine roeiboten

    Hay những lúc, họ bơi trên những chiếc thuyền nhỏ làm từ những cây liễu dai

  • chèo

    verb

    Hij zal wel gedacht hebben dat jullie grote meiden zijn en kunnen roeien.

    Chắc ông ta nghĩ các con là lớn rồi và có thể tự chèo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roeien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "roeien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch