Phép dịch "roddel" thành Tiếng Việt
kẻ gièm pha, gièm, kẻ là các bản dịch hàng đầu của "roddel" thành Tiếng Việt.
roddel
noun
verb
common
ngữ pháp
Een beledigende aanval op iemands karakter of goede naam.
-
kẻ gièm pha
-
gièm
-
kẻ
nounGa niet om met iemand die van roddelen houdt.
Đừng giao du với kẻ ưa ngồi lê đôi mách.
-
pha
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roddel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm