Phép dịch "rob" thành Tiếng Việt

hải cẩu là bản dịch của "rob" thành Tiếng Việt.

rob noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hải cẩu

    noun

    Laat de robben dansen.

    Hãy làm cho hải cẩu nhảy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rob" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch