Phép dịch "rob" thành Tiếng Việt
hải cẩu là bản dịch của "rob" thành Tiếng Việt.
rob
noun
masculine
ngữ pháp
-
hải cẩu
nounLaat de robben dansen.
Hãy làm cho hải cẩu nhảy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rob " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rob" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Arjen Robben
-
Rob Schneider
-
Rob Bourdon
Thêm ví dụ
Thêm