Phép dịch "rede" thành Tiếng Việt
lòng, lý trí, lý tính là các bản dịch hàng đầu của "rede" thành Tiếng Việt.
rede
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Het vermogen om rationeel te denken.
-
lòng
nounOm welke reden ook, heb je gekozen om loyaler aan mijn vrouw te zijn, dan aan mij.
Cho cái lí do mà anh chọn thể hiện lòng trung thành với vợ tôi hơn tôi à.
-
lý trí
In oktober vorig jaar raakte hij ineens alle rede en beheersing kwijt.
Tháng Mười năm ngoái, người ấy bỗng nhiên mất hết lý trí và tự chủ.
-
lý tính
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tinh thần
- 港
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rede " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rede" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyên nhân
Thêm ví dụ
Thêm