Phép dịch "raytracing" thành Tiếng Việt

Dò tia là bản dịch của "raytracing" thành Tiếng Việt.

raytracing

Een techniek voor het genereren van een afbeelding door het pad van licht door pixels in een afbeeldingsvlak te volgen, en de effecten van zijn ontmoetingen met virtuele objecten te simuleren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Dò tia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raytracing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "raytracing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch