Phép dịch "quiz" thành Tiếng Việt

thi là bản dịch của "quiz" thành Tiếng Việt.

quiz noun masculine ngữ pháp

een spel waarbij de deelnemers vragen moeten proberen te beantwoorden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thi

    noun

    Dat konden avonturen zijn, quizzen, strategische spellen of actiespellen.

    Có những trò chơi như mạo hiểm, thi đố, chiến lược và hành động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quiz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quiz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch