Phép dịch "punt" thành Tiếng Việt
điểm, chấm, dấu chấm là các bản dịch hàng đầu của "punt" thành Tiếng Việt.
punt
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
een spits toelopend uiteinde [..]
-
điểm
nounwiskunde
Hij vertelde dat het menselijk lichaam bestaat uit sterke en zwakke punten.
Anh ta nói cơ thể con người là một tập hợp các điểm mạnh và yếu.
-
chấm
nounAl deze zinnen hebben een punt nodig.
Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết.
-
dấu chấm
nounAl deze zinnen hebben een punt nodig.
Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết.
-
nơi
nounWe zijn op het punt gekomen waar offers onvermijdelijk zijn.
Chúng ta đang ở nơi mà hy sinh là không tránh khỏi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " punt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Punt
-
Dấu chấm
teken
Al deze zinnen hebben een punt nodig.
Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết.
Hình ảnh có "punt"
Các cụm từ tương tự như "punt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điểm chết
-
cập nhật
-
điểm tới hạn
-
Điểm cô lập
Thêm ví dụ
Thêm