Phép dịch "programma" thành Tiếng Việt
chương trình, kế hoạch là các bản dịch hàng đầu của "programma" thành Tiếng Việt.
programma
noun
neuter
ngữ pháp
een applicatie voor de computer [..]
-
chương trình
nounWie had er nog meer toegang tot het programma?
Còn ai khác có thể truy cập được vào chương trình?
-
kế hoạch
nounAlleen voelen zij waarschijnlijk niets voor uw programma.
Nhưng có vẻ họ không nằm trong kế hoạch định trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " programma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "programma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần mềm điều khiển từ xa
-
phần mềm đồ thị
-
ngôn ngữ cho chương trình phi Unicode
-
chương trình chia sẻ tệp
Thêm ví dụ
Thêm