Phép dịch "proeven" thành Tiếng Việt
có vị, nếm là các bản dịch hàng đầu của "proeven" thành Tiếng Việt.
proeven
verb
noun
ngữ pháp
onderzoeken hoe iets smaakt [..]
-
có vị
Ik hoor dat het zelfs niet naar kaas proeft.
Tôi nghe nói nó không có vị như là phô mai.
-
nếm
verbWe proeven wat zoet is, maar smaken ook het bittere.
Chúng ta nếm sự ngọt ngào, nhưng cũng trải qua nỗi cay đắng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proeven " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "proeven" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thí nghiệm giọt dầu Millikan
Thêm ví dụ
Thêm