Phép dịch "prefix" thành Tiếng Việt

tiền tố là bản dịch của "prefix" thành Tiếng Việt.

prefix adjective noun masculine ngữ pháp

Een morfeem dat aan het begin van een woord geplaatst wordt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tiền tố

    noun

    Een morfeem dat aan het begin van een woord geplaatst wordt.

    is afgeleid van het prefix "co", wat "samen" betekent,

    phái sinh từ tiền tố "co" nghĩa là "cùng"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prefix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prefix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch