Phép dịch "positivisme" thành Tiếng Việt

Chủ nghĩa thực chứng, chủ nghĩa thực chứng là các bản dịch hàng đầu của "positivisme" thành Tiếng Việt.

positivisme noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Chủ nghĩa thực chứng

  • chủ nghĩa thực chứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " positivisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "positivisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch