Phép dịch "portemonnee" thành Tiếng Việt

bóp tiền, ví, ví tiền là các bản dịch hàng đầu của "portemonnee" thành Tiếng Việt.

portemonnee noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bóp tiền

  • noun

    Ik heb mijn portemonnee verloren.

    Tôi bị mất .

  • ví tiền

    Mag ik m'n handen optillen om m'n portemonnee te pakken?

    Tôi có được nhấc tay khỏi mặt bàn để lấy ví tiền không?

  • bóp

    verb

    Wil je een lok voor in je portemonnee?

    Muốn lấy một lọn tóc để cất trong bóp không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " portemonnee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "portemonnee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch