Phép dịch "poolcirkel" thành Tiếng Việt

vòng cực, Vòng cực là các bản dịch hàng đầu của "poolcirkel" thành Tiếng Việt.

poolcirkel

de begrenzing van het gebied waar 's zomer de middernachtszon gezien kan worden en 's winters de nacht een heel etmaal kan duren

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • vòng cực

    We komen wel bij de poolcirkel, mannen.

    Chúng ta sẽ tới được vòng cực Bắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poolcirkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Poolcirkel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Vòng cực

    We komen wel bij de poolcirkel, mannen.

    Chúng ta sẽ tới được vòng cực Bắc.

Thêm

Bản dịch "poolcirkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch