Phép dịch "pols" thành Tiếng Việt

cổ tay, Nắm đấm là các bản dịch hàng đầu của "pols" thành Tiếng Việt.

pols noun masculine ngữ pháp

''anatomie'': 1. een hand gewricht [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cổ tay

    noun

    De beweeglijke en smallere verbinding tussen de voorarm en de hand.

    Nikita brak zelfs de pols van deze dame.

    Hình như Nikita bẻ gãy cổ tay bà ta rồi.

  • Nắm đấm

    anatomie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pols " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pols"

Thêm

Bản dịch "pols" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch