Phép dịch "poes" thành Tiếng Việt

mèo, lồn, con mèo là các bản dịch hàng đầu của "poes" thành Tiếng Việt.

poes noun feminine ngữ pháp

een van de oudste huisdieren van de mens

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mèo

    noun

    een van de oudste huisdieren van de mens

    Je bent als een poesje vergeleken met hem.

    Với hắn ông chỉ là con mèo con.

  • lồn

    noun

    Ik zal midden in de nacht in je bed sluipen en ik zal je poesje likken.

    Tao sẽ lẻn vào giường của mày lúc nửa đêm và tao liếm lồn mày.

  • con mèo

    noun

    Je bent als een poesje vergeleken met hem.

    Với hắn ông chỉ là con mèo con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "poes"

Các cụm từ tương tự như "poes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "poes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch