Phép dịch "podium" thành Tiếng Việt

sân khấu, vũ đài, 舞臺 là các bản dịch hàng đầu của "podium" thành Tiếng Việt.

podium

Het platform waarop een spreker staat tijdens zijn toespraak. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sân khấu

    noun

    Als we terug naar het podium gaan, zal ik het wel even voordoen.

    Khi chúng ta trở lại với cánh sân khấu, tôi sẽ thử cho cô vài trò ở đây.

  • vũ đài

    noun
  • 舞臺

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " podium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "podium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch